CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
eos
EOS
BEOS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EOSUSD
47,07+57,27%-0,471%-0,020%-0,02%2,68 Tr--
grt
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSD
12,48+15,18%-0,125%-0,006%+0,03%206,24 N--
trx
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSD
12,13+14,76%-0,121%-0,015%+0,05%1,68 Tr--
xrp
XRP
BXRP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD
11,43+13,91%-0,114%-0,009%+0,04%16,14 Tr--
bsv
BSV
BHợp đồng vĩnh cửu BSVUSD
GBSV/USDT
11,10+13,51%+0,111%+0,022%-0,13%1,80 Tr--
theta
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSD
GTHETA/USDT
11,04+13,43%+0,110%+0,018%-0,03%343,44 N--
op
OP
BHợp đồng vĩnh cửu OPUSD
GOP/USDT
10,55+12,83%+0,105%-0,012%+0,12%1,57 Tr--
ton
TON
BHợp đồng vĩnh cửu TONUSD
GTON/USDT
9,69+11,78%+0,097%+0,013%-0,04%471,81 N--
bch
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD
GBCH/USDT
8,64+10,51%+0,086%-0,010%+0,00%2,48 Tr--
1inch
1INCH
B1INCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSD
7,50+9,13%-0,075%+0,053%+0,00%148,73 N--
dot
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD
GDOT/USDT
7,49+9,11%+0,075%+0,025%-0,06%6,86 Tr--
fil
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD
GFIL/USDT
7,22+8,79%+0,072%+0,012%-0,02%15,05 Tr--
doge
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD
GDOGE/USDT
7,03+8,55%+0,070%+0,018%+0,00%41,97 Tr--
etc
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD
GETC/USDT
6,58+8,01%+0,066%+0,015%-0,09%7,22 Tr--
sol
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD
6,01+7,31%-0,060%-0,009%+0,05%48,02 Tr--
sand
SAND
BHợp đồng vĩnh cửu SANDUSD
GSAND/USDT
5,97+7,27%+0,060%+0,021%-0,04%475,19 N--
btc
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD
GBTC/USDT
5,86+7,13%+0,059%+0,007%-0,04%615,37 Tr--
eth
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD
GETH/USDT
5,48+6,66%+0,055%+0,012%-0,04%267,83 Tr--
avax
AVAX
BAVAX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD
5,44+6,62%-0,054%+0,005%+0,02%2,30 Tr--
sui
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD
GSUI/USDT
4,57+5,56%+0,046%+0,032%+0,06%2,63 Tr--
uni
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD
GUNI/USDT
4,28+5,21%+0,043%+0,019%-0,06%3,64 Tr--
mana
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSD
4,23+5,15%-0,042%-0,029%+0,08%388,22 N--
algo
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSD
4,12+5,01%-0,041%+0,014%-0,03%581,23 N--
ada
ADA
BADA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD
3,32+4,03%-0,033%-0,009%-0,01%6,29 Tr--
xlm
XLM
BXLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XLMUSD
3,31+4,03%-0,033%+0,006%-0,11%710,46 N--
yfi
YFI
BYFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YFIUSD
3,26+3,97%-0,033%-0,032%+0,10%411,95 N--
sushi
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSD
GSUSHI/USDT
3,13+3,81%+0,031%+0,002%-0,06%1,13 Tr--
neo
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSD
GNEO/USDT
2,20+2,67%+0,022%-0,009%+0,07%424,26 N--
ltc
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD
GLTC/USDT
2,13+2,59%+0,021%-0,004%+0,05%13,58 Tr--
crv
CRV
BCRV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CRVUSD
1,43+1,74%-0,014%+0,005%+0,00%1,62 Tr--